Đặc tính của đèn
| Đường kính lỗ khoét trần | (160×160) mm |
| Nguồn điện danh định | 220V/50-60Hz |
Thông số điện
| Công suất | 12W |
| Điện áp có thể hoạt động | 150V – 250 V |
| Dòng điện (Max) | 150 mA |
| Hệ số công suất | 0,5 |
Thông số quang
| Quang thông | 720-800 lm |
| Hiệu suất sáng | 60-66 lm/W |
| Nhiệt độ màu | 3000/6500K |
| Hệ số trả màu (CRI) | 80 |
Tuổi thọ
| Tuổi thọ đèn | 20.000 giờ |
| Chu kỳ tắt/bật | 50.000 lần |
Mức tiêu thụ điện
| Mức tiêu thụ điện 1000 giờ | 12 kWh |
Kích thước của đèn
| Chiếu dài | 175 mm |
| Chiều rộng | 175 mm |
| Chiều cao | 22 mm |
Đặc điểm khác
| Hàm lượng thủy ngân | 0 mg |
| Thời gian khởi động của đèn | < 0,5 giây |



