| Thông số điện | |
| Công suất | 9 W |
| Dải điện áp hoạt động | (150 – 250)V |
| Dòng điện (Max) | 110 mA |
| Hệ số công suất | 0,5 |
| Thông số quang | |
| Quang thông | 900 lm |
| Hiệu suất sáng | 100 lm/W |
| Nhiệt độ màu | 6500K/4000K/3000K |
| Hệ số trả màu (CRI) | 80 |
| Tuổi thọ | |
| Tuổi thọ đè | 15.000 giờ |
| Chu kỳ tắt/bật | 50.000 lầ |
| Mức tiêu thụ điện | |
| Mức tiêu thụ điện 1000 giờ | 9 kWh |
| Mức hiệu suất năng lượng | A+ |
| Kích thước của đèn | |
| Đường kính | 134 mm |
| Chiều cao | 44 mm |
| Đặc điểm khác | |
| Hàm lượng thủy ngâ | 0 mg |
| Thời gian khởi động của đè | < 0,5 giây |
Tiết kiệm thêm khi mua số lượng lớn!

