Đặc tính của đèn
| Nguồn điện danh định | 220V/50Hz |
| Công suất | 25W |
| Vật liệu | …………. |
Thông số điện
| Điện áp có thể hoạt động | 150V÷250V |
| Dòng điện (Max) | 0.4A |
| Hệ số công suất | 0,5 |
Thông số quang
| Quang thông | 1270/1570/1570 lm |
| Hiệu suất sáng | 50/64/64 lm/W |
| Nhiệt độ màu | 3000/4000/6500K |
| Hệ số trả màu (CRI) | 80 |
Tuổi thọ
| Tuổi thọ đèn | 30.000 giờ |
| Chu kỳ tắt/bật | 50.000 lần |
Mức tiêu thụ điện
| Mức tiêu thụ điện 1000 giờ | 25 kWh |
Kích thước của đèn
| Chiều dài | 265 mm |
| Chiều rộng | 70 mm |
| Chiều cao | 115 mm |
Đặc điểm khác
| Hàm lượng thủy ngân | 0 mg |
| Thời gian khởi động của đèn | < 0,5 giây |











