| Công suất | Điện áp | Mức tiêu thụ điện 1000h | Quang thông | Hiệu suất sáng | Chỉ số hoàn màu | Màu ánh sáng | Tuổi thọ | Số chu kỳ tắt/bật | Góc chùm tia | Thời gian khởi động | Hàm lượng thủy ngân | Đường kính |
| (W) | (V/Hz) | kWh | (lm) | (lm/W) | Ra | (h) | (lần) | (độ) | (giây) | (mm) | ||
| 12 | 220/50-60 | 12 | 900/1000 | 84/75 | 90 | 5000K/4000K/3000K | 25000 | 50000 | 24 | < 0,5 | 0 | 60 |
Tiết kiệm thêm khi mua số lượng lớn!



