| Stt | Chỉ tiêu | Đơn vị | Thông số |
|---|---|---|---|
| 1 | Công suất | (W) | 350 |
| 2 | Điện áp hoạt động | (V/Hz) | 100V – 277V |
| 3 | Quang thông | lm | 52500 |
| 4 | Hiệu suất sáng | lm/W | 150 |
| 5 | Nhiệt độ màu ánh sáng | K | 3000K/4000K/5000K/6500K |
| 6 | Hệ số trả màu | (CRI) | 70 |
| 9 | Tuổi thọ đèn | (giờ) | 50.000 |
| 7 | Chu kỳ tắt/bật | (lần) | 50.000 |
| 8 | Mức tiêu thụ điện 1000 giờ | kWh | 350 |
| 15 | Chiều dài | (mm) | 380 |
| 16 | Chiều rộng | (mm) | 220 |
| 17 | Chiều cao | (mm) | 50 |
Tiết kiệm thêm khi mua số lượng lớn!











