Đặc tính của đèn
| Đầu đèn | Dây kẹp |
| Nguồn điện danh định | 12 hoặc 24 (VDC) |
| Góc chùm tia | 200 độ |
| Vật liệu | Nhôm – Nhựa |
Thông số điện
| Công suất | 7W |
| Điện áp có thể hoạt động | 12 hoặc 24 (VDC) |
| Dòng điện (Max) | 700 mA |
Thông số quang
| Quang thông | 580 lm |
| Hiệu suất sáng | 90 lm/W |
| Nhiệt độ màu | 3000/6500K |
| Hệ số trả màu (CRI) | 80 |
Tuổi thọ
| Tuổi thọ đèn | 15.000 giờ |
| Chu kỳ tắt/bật | 50.000 lần |
Mức tiêu thụ điện
| Mức tiêu thụ điện 1000 giờ | 7 kWh |
| Mức hiệu suất năng lượng | A+ |
Kích thước của đèn
| Đường kính | 60 mm |
| Chiều cao | 100 mm |
Đặc điểm khác
| Hàm lượng thủy ngân | 0 mg |
| Thời gian khởi động của đèn | < 0,5 giây |

