Đặc tính của đèn
| Cấp bảo vệ (IP) | 66 (chống bụi, nước) |
| Nguồn điện danh định | 220V/50-60Hz |
| Vật liệu thân | Aluminum extrusion Inox sus304 |
Thông số điện
| Công suất | 400W |
| Điện áp có thể hoạt động | 100 – 277VAC/50-60Hz |
| Dòng điện (Max) | 400 mA |
| Hệ số công suất | 0.95 |
Thông số quang
| Quang thông | 52000 lm |
| Nhiệt độ màu ánh sáng | 3000K/4000K/5000K |
| Hệ số trả màu (CRI) | ≥70 |
| Góc chùm tia | 90 độ |
Tuổi thọ
| Tuổi thọ đèn | 20.000 giờ |
| Chu kỳ tắt/bật | 50.000 lần |
Mức tiêu thụ điện
| Mức tiêu thụ điện 1000 giờ | 400 kWh |
| Mức hiệu suất năng lượng | A |
Kích thước của đèn
| Chiều dài | 380 mm |
| Chiều rộng | 220 mm |
| Chiều cao | 50mm |
Đặc điểm khác
| Hàm lượng thủy ngân | 0 mg |
| Thời gian khởi động của đèn | < 0,5 giây |



