Đặc tính của đèn
Nguồn điện danh định | 220V/50Hz |
Công suất | 50W |
Góc chùm tia | 115 độ |
Thông số điện
Điện áp có thể hoạt động | 150 – 250 V |
Dòng điện (Max) | 400 mA |
Hệ số công suất | 0,9 |
Thông số quang
Quang thông | 5520/6000/6000lm |
Hiệu suất sáng | 110/120/120 lm/W |
Nhiệt độ màu ánh sáng | 3000K/4000K/6500K |
Hệ số trả màu (CRI) | 80 |
Tuổi thọ
Tuổi thọ đèn | 30.000 giờ |
Chu kỳ tắt/bật | 50.000 lần |
Mức tiêu thụ điện
Mức tiêu thụ điện 1000 giờ | 50 kWh |
Mức hiệu suất năng lượng | A+ |
Kích thước của đèn
Chiếu dài | 640 mm |
Chiều rộng | 640 mm |
Bề dày | mm |
Đặc điểm khác
Hàm lượng thủy ngân | 0 mg |
Thời gian khởi động của đèn | < 0,5 giây |