Đặc tính của đèn
Công suất | 10W |
Nguồn điện danh định | 220V/50-60Hz |
Dạng Chip LED | SMT |
Cấp bảo vệ | IP66 |
Thông số điện
Điện áp có thể hoạt động | 150V – 250V |
Dòng điện (Max) | 0,14 A |
Hệ số công suất | 0,5 |
Thông số quang
Quang thông | 950 lm |
Hiệu suất sáng | 95 lm/W |
Nhiệt độ màu ánh sáng | 6500K/4000K/3000K |
Hệ số trả màu (CRI) | 80 |
Tuổi thọ
Tuổi thọ đèn | 30.000 giờ |
Chu kỳ tắt/bật | 50.000 lần |
Mức tiêu thụ điện
Mức tiêu thụ điện 1000 giờ | 10 kWh |
Kích thước của đèn
Chiều dài | 136 mm |
Chiều rộng | 116 mm |
Chiều cao | 40 mm |
Đặc điểm khác
Hàm lượng thủy ngân | 0 mg |
Thời gian khởi động của đèn | < 0,5 giây |
Khối lượng | 5 kg |